94
LB
M. Schmelzer
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Schmelzer
LB
94
RB
94
LM
85
181cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
78
79
80
80
82
79
88
82
82
89
89
91
91
91
91
89
Tốc độ
92
Sút
71
Chuyền bóng
83
Rê bóng
80
Phòng thủ
92
Thể chất
89
Tốc độ
96
Tăng tốc
89
Dứt điểm
61
Lực sút
89
Sút xa
77
Chọn vị trí
74
Vô lê
69
Penalty
70
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
93
Chuyền dài
79
Đá phạt
79
Sút xoáy
79
Rê bóng
77
Giữ bóng
81
Khéo léo
84
Thăng bằng
90
Phản ứng
87
Kèm người
95
Lấy bóng
92
Cắt bóng
94
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
81
Thể lực
102
Quyết đoán
95
Nhảy
80
Bình tĩnh
79
TM đổ người
20
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
17
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2007~2009 |
Borussia Dortmund II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández