93
CM
M. Bradley
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Bradley
CM
93
188cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
83
85
84
84
90
87
89
85
85
84
84
84
84
85
85
84
Tốc độ
79
Sút
82
Chuyền bóng
89
Rê bóng
85
Phòng thủ
83
Thể chất
92
Tốc độ
79
Tăng tốc
81
Dứt điểm
78
Lực sút
88
Sút xa
91
Chọn vị trí
74
Vô lê
81
Penalty
78
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
73
Chuyền dài
93
Đá phạt
81
Sút xoáy
78
Rê bóng
83
Giữ bóng
92
Khéo léo
78
Thăng bằng
88
Phản ứng
87
Kèm người
82
Lấy bóng
87
Cắt bóng
86
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
91
Thể lực
103
Quyết đoán
89
Nhảy
71
Bình tĩnh
86
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Toronto FC
|
|
| 2014~2023 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2014 |
AS Roma
|
|
| 2011~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2012 | 키에보 베로나 | |
| 2008~2011 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2006~2008 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2004~2005 |
New York Red Bulls
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández