105
CM
M. Bradley
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Bradley
CM
105
CDM
105
185cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
94
97
97
97
102
99
102
99
99
98
97
99
99
100
100
98
Tốc độ
93
Sút
93
Chuyền bóng
104
Rê bóng
100
Phòng thủ
99
Thể chất
99
Tốc độ
94
Tăng tốc
93
Dứt điểm
88
Lực sút
104
Sút xa
98
Chọn vị trí
87
Vô lê
88
Penalty
88
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
103
Chuyền dài
107
Đá phạt
93
Sút xoáy
104
Rê bóng
102
Giữ bóng
100
Khéo léo
94
Thăng bằng
102
Phản ứng
97
Kèm người
96
Lấy bóng
105
Cắt bóng
106
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
97
Thể lực
106
Quyết đoán
102
Nhảy
90
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Toronto FC
|
|
| 2014~2023 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2014 |
AS Roma
|
|
| 2011~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2012 | 키에보 베로나 | |
| 2008~2011 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2006~2008 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2004~2005 |
New York Red Bulls
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández