101
CM
M. Bradley
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Bradley
CM
101
CDM
101
185cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
92
94
94
94
98
96
98
95
95
95
95
95
95
96
96
95
Tốc độ
92
Sút
89
Chuyền bóng
98
Rê bóng
97
Phòng thủ
93
Thể chất
101
Tốc độ
93
Tăng tốc
91
Dứt điểm
84
Lực sút
100
Sút xa
92
Chọn vị trí
88
Vô lê
91
Penalty
84
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
87
Chuyền dài
103
Đá phạt
85
Sút xoáy
96
Rê bóng
98
Giữ bóng
98
Khéo léo
90
Thăng bằng
97
Phản ứng
98
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
95
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
101
Thể lực
107
Quyết đoán
100
Nhảy
85
Bình tĩnh
99
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Toronto FC
|
|
| 2014~2023 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2014 |
AS Roma
|
|
| 2011~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2012 | 키에보 베로나 | |
| 2008~2011 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2006~2008 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2004~2005 |
New York Red Bulls
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé