96
LB
N. Tagliafico
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Tagliafico
LB
96
172cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
84
86
87
87
89
87
92
89
89
91
91
93
93
93
93
91
Tốc độ
98
Sút
74
Chuyền bóng
88
Rê bóng
89
Phòng thủ
92
Thể chất
88
Tốc độ
98
Tăng tốc
100
Dứt điểm
70
Lực sút
85
Sút xa
77
Chọn vị trí
84
Vô lê
65
Penalty
66
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
92
Chuyền dài
94
Đá phạt
73
Sút xoáy
83
Rê bóng
86
Giữ bóng
92
Khéo léo
94
Thăng bằng
93
Phản ứng
92
Kèm người
97
Lấy bóng
92
Cắt bóng
92
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
78
Thể lực
102
Quyết đoán
97
Nhảy
94
Bình tĩnh
81
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~ |
Ajax
|
|
| 2018~2022 |
Ajax
|
|
| 2015~2018 |
Club Atlético Independiente
|
|
| 2013~2014 |
Banfield
|
|
| 2012~2013 | 레알 무르시아 CF | |
| 2010~2012 |
Banfield
|
|
| 2010~2015 |
Banfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia