113
LB
N. Tagliafico
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Tagliafico
LB
113
172cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
101
102
103
103
105
103
109
105
105
109
109
110
110
109
109
109
Tốc độ
109
Sút
90
Chuyền bóng
104
Rê bóng
104
Phòng thủ
110
Thể chất
105
Tốc độ
110
Tăng tốc
109
Dứt điểm
88
Lực sút
99
Sút xa
90
Chọn vị trí
104
Vô lê
80
Penalty
80
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
109
Chuyền dài
107
Đá phạt
75
Sút xoáy
99
Rê bóng
101
Giữ bóng
109
Khéo léo
108
Thăng bằng
111
Phản ứng
107
Kèm người
110
Lấy bóng
112
Cắt bóng
111
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
99
Thể lực
112
Quyết đoán
113
Nhảy
112
Bình tĩnh
106
TM đổ người
14
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
13
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~ |
Ajax
|
|
| 2018~2022 |
Ajax
|
|
| 2015~2018 |
Club Atlético Independiente
|
|
| 2013~2014 |
Banfield
|
|
| 2012~2013 | 레알 무르시아 CF | |
| 2010~2012 |
Banfield
|
|
| 2010~2015 |
Banfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé