101
LB
N. Tagliafico
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Tagliafico
LB
101
172cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
89
90
91
91
93
91
97
93
93
97
97
98
98
98
98
97
Tốc độ
99
Sút
79
Chuyền bóng
92
Rê bóng
91
Phòng thủ
99
Thể chất
95
Tốc độ
99
Tăng tốc
100
Dứt điểm
77
Lực sút
88
Sút xa
79
Chọn vị trí
92
Vô lê
71
Penalty
69
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
100
Chuyền dài
96
Đá phạt
62
Sút xoáy
82
Rê bóng
88
Giữ bóng
93
Khéo léo
98
Thăng bằng
99
Phản ứng
96
Kèm người
99
Lấy bóng
99
Cắt bóng
100
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
88
Thể lực
105
Quyết đoán
102
Nhảy
99
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~ |
Ajax
|
|
| 2018~2022 |
Ajax
|
|
| 2015~2018 |
Club Atlético Independiente
|
|
| 2013~2014 |
Banfield
|
|
| 2012~2013 | 레알 무르시아 CF | |
| 2010~2012 |
Banfield
|
|
| 2010~2015 |
Banfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé