108
CB
Hong Myung Bo
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hong Myung Bo
CB
108
182cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
95
97
96
96
103
99
105
97
97
105
104
102
102
101
101
105
Tốc độ
99
Sút
91
Chuyền bóng
101
Rê bóng
98
Phòng thủ
106
Thể chất
103
Tốc độ
100
Tăng tốc
98
Dứt điểm
81
Lực sút
102
Sút xa
104
Chọn vị trí
88
Vô lê
84
Penalty
104
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
84
Chuyền dài
108
Đá phạt
99
Sút xoáy
96
Rê bóng
95
Giữ bóng
104
Khéo léo
94
Thăng bằng
102
Phản ứng
101
Kèm người
106
Lấy bóng
107
Cắt bóng
109
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
104
Thể lực
103
Quyết đoán
104
Nhảy
105
Bình tĩnh
109
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2004 |
LA Galaxy
|
|
| 2001~2002 |
Pohang Steelers
|
|
| 1999~2001 | 가시와 레이솔 | |
| 1997~1999 | 쇼난 벨마레 | |
| 1992~1997 |
Pohang Steelers
|
|
| 1991~1992 |
Sangju Sangmu FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández