118
CM
I. Bennacer
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ismaël Bennacer
CM
118
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
111
114
113
113
115
115
110
114
114
105
105
109
109
110
110
105
Tốc độ
111
Sút
107
Chuyền bóng
114
Rê bóng
117
Phòng thủ
105
Thể chất
102
Tốc độ
112
Tăng tốc
111
Dứt điểm
104
Lực sút
113
Sút xa
111
Chọn vị trí
115
Vô lê
97
Penalty
105
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
104
Chuyền dài
118
Đá phạt
108
Sút xoáy
112
Rê bóng
118
Giữ bóng
118
Khéo léo
116
Thăng bằng
115
Phản ứng
115
Kèm người
107
Lấy bóng
108
Cắt bóng
103
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
103
Thể lực
117
Quyết đoán
85
Nhảy
103
Bình tĩnh
118
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2025~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
AC Milan
|
|
| 2019~2025 |
AC Milan
|
|
| 2017~2017 |
Arsenal
|
|
| 2017~2019 |
Empoli
|
|
| 2015~2015 | AC 아를 아비뇽 | |
| 2015~2016 |
Arsenal
|
|
| 2015~2017 |
Arsenal
|
|
| 2013~2015 | AC 아를 아비뇽 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández