72
CDM
I. Bennacer
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ismaël Bennacer
CDM
72
CM
73
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
65
68
68
68
70
69
69
69
69
67
67
68
68
69
69
67
Tốc độ
66
Sút
63
Chuyền bóng
70
Rê bóng
72
Phòng thủ
67
Thể chất
65
Tốc độ
64
Tăng tốc
70
Dứt điểm
59
Lực sút
72
Sút xa
65
Chọn vị trí
63
Vô lê
56
Penalty
64
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
69
Chuyền dài
72
Đá phạt
66
Sút xoáy
70
Rê bóng
73
Giữ bóng
72
Khéo léo
76
Thăng bằng
74
Phản ứng
71
Kèm người
66
Lấy bóng
72
Cắt bóng
67
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
61
Thể lực
69
Quyết đoán
73
Nhảy
67
Bình tĩnh
73
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2025~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
AC Milan
|
|
| 2019~2025 |
AC Milan
|
|
| 2017~2017 |
Arsenal
|
|
| 2017~2019 |
Empoli
|
|
| 2015~2015 | AC 아를 아비뇽 | |
| 2015~2016 |
Arsenal
|
|
| 2015~2017 |
Arsenal
|
|
| 2013~2015 | AC 아를 아비뇽 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández