114
CDM
I. Bennacer
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ismaël Bennacer
CDM
114
CM
114
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
106
109
109
109
111
110
111
110
110
108
108
109
109
110
110
108
Tốc độ
108
Sút
102
Chuyền bóng
111
Rê bóng
113
Phòng thủ
109
Thể chất
104
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
93
Lực sút
114
Sút xa
113
Chọn vị trí
107
Vô lê
113
Penalty
93
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
106
Chuyền dài
114
Đá phạt
107
Sút xoáy
111
Rê bóng
115
Giữ bóng
112
Khéo léo
113
Thăng bằng
113
Phản ứng
112
Kèm người
109
Lấy bóng
113
Cắt bóng
108
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
99
Thể lực
109
Quyết đoán
113
Nhảy
101
Bình tĩnh
110
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2025~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
AC Milan
|
|
| 2019~2025 |
AC Milan
|
|
| 2017~2017 |
Arsenal
|
|
| 2017~2019 |
Empoli
|
|
| 2015~2015 | AC 아를 아비뇽 | |
| 2015~2016 |
Arsenal
|
|
| 2015~2017 |
Arsenal
|
|
| 2013~2015 | AC 아를 아비뇽 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández