115
ST
J. Morris
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Morris
ST
115
183cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
30
112
109
108
108
100
107
87
107
107
84
84
87
87
89
89
84
Tốc độ
114
Sút
111
Chuyền bóng
100
Rê bóng
107
Phòng thủ
67
Thể chất
110
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
115
Lực sút
116
Sút xa
103
Chọn vị trí
116
Vô lê
110
Penalty
101
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
100
Chuyền dài
98
Đá phạt
88
Sút xoáy
103
Rê bóng
108
Giữ bóng
106
Khéo léo
109
Thăng bằng
109
Phản ứng
110
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
60
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
115
Thể lực
110
Quyết đoán
99
Nhảy
113
Bình tĩnh
105
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Seattle Sounders
|
|
| 2021~2021 |
swansea city
|
|
| 2016~ |
Seattle Sounders
|
|
| 2016~2016 | MLS 홈그로운 팀 | |
| 2016~2021 |
Seattle Sounders
|
|
| 2013~2013 | 시애틀 사운더스 FC 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé