66
ST
J. Morris
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Morris
ST
66
LM
63
LW
63
183cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
15
63
61
60
60
54
59
47
60
60
46
46
46
46
48
48
46
Tốc độ
69
Sút
60
Chuyền bóng
53
Rê bóng
59
Phòng thủ
33
Thể chất
70
Tốc độ
73
Tăng tốc
66
Dứt điểm
63
Lực sút
69
Sút xa
53
Chọn vị trí
66
Vô lê
50
Penalty
47
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
53
Chuyền dài
51
Đá phạt
44
Sút xoáy
43
Rê bóng
60
Giữ bóng
56
Khéo léo
60
Thăng bằng
61
Phản ứng
64
Kèm người
37
Lấy bóng
26
Cắt bóng
29
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
74
Thể lực
64
Quyết đoán
67
Nhảy
78
Bình tĩnh
60
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Seattle Sounders
|
|
| 2021~2021 |
swansea city
|
|
| 2016~ |
Seattle Sounders
|
|
| 2016~2016 | MLS 홈그로운 팀 | |
| 2016~2021 |
Seattle Sounders
|
|
| 2013~2013 | 시애틀 사운더스 FC 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé