106
ST
J. Morris
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Morris
ST
106
LW
101
183cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
25
103
99
98
98
91
97
77
97
97
75
75
77
77
79
79
75
Tốc độ
105
Sút
103
Chuyền bóng
90
Rê bóng
97
Phòng thủ
58
Thể chất
101
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
106
Lực sút
107
Sút xa
96
Chọn vị trí
105
Vô lê
103
Penalty
93
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
90
Chuyền dài
90
Đá phạt
75
Sút xoáy
93
Rê bóng
100
Giữ bóng
93
Khéo léo
100
Thăng bằng
96
Phản ứng
102
Kèm người
52
Lấy bóng
60
Cắt bóng
49
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
108
Thể lực
100
Quyết đoán
88
Nhảy
106
Bình tĩnh
98
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Seattle Sounders
|
|
| 2021~2021 |
swansea city
|
|
| 2016~ |
Seattle Sounders
|
|
| 2016~2016 | MLS 홈그로운 팀 | |
| 2016~2021 |
Seattle Sounders
|
|
| 2013~2013 | 시애틀 사운더스 FC 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé