114
CAM
Abédi Pelé
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abédi Pelé
CAM
114
CF
114
LW
114
174cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
25
108
111
111
111
103
111
85
111
111
76
77
85
85
90
90
76
Tốc độ
115
Sút
106
Chuyền bóng
108
Rê bóng
114
Phòng thủ
61
Thể chất
96
Tốc độ
115
Tăng tốc
116
Dứt điểm
107
Lực sút
105
Sút xa
104
Chọn vị trí
110
Vô lê
110
Penalty
101
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
111
Chuyền dài
100
Đá phạt
104
Sút xoáy
109
Rê bóng
115
Giữ bóng
114
Khéo léo
115
Thăng bằng
110
Phản ứng
113
Kèm người
60
Lấy bóng
57
Cắt bóng
52
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
95
Thể lực
107
Quyết đoán
83
Nhảy
107
Bình tĩnh
110
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~2000 |
Al Ain FC
|
|
| 1996~1998 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 1994~1996 |
Torino
|
|
| 1993~1994 |
Olympique Lyon
|
|
| 1988~1990 |
LOSC reel
|
|
| 1988~1993 |
Olympique Marseille
|
|
| 1987~1988 | FC 뮐루즈 | |
| 1986~1987 |
Chamois Niorte FC
|
|
| 1985~1986 | 레알 따말레 유나이티드 | |
| 1984~1985 | AS 드래곤스 FC 드 이오엠 | |
| 1983~1984 |
FC Zurich
|
|
| 1982~1982 | 레알 따말레 유나이티드 | |
| 1982~1983 | 알사드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia