105
CAM
Abédi Pelé
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abédi Pelé
CAM
105
LW
105
174cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
23
100
102
102
102
95
102
76
102
102
66
66
76
76
80
80
66
Tốc độ
107
Sút
97
Chuyền bóng
98
Rê bóng
105
Phòng thủ
50
Thể chất
87
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
97
Lực sút
100
Sút xa
97
Chọn vị trí
105
Vô lê
99
Penalty
91
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
97
Chuyền dài
94
Đá phạt
97
Sút xoáy
102
Rê bóng
106
Giữ bóng
104
Khéo léo
106
Thăng bằng
102
Phản ứng
104
Kèm người
47
Lấy bóng
47
Cắt bóng
43
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
86
Thể lực
102
Quyết đoán
70
Nhảy
102
Bình tĩnh
105
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 16 - Lẻ 36

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~2000 |
Al Ain FC
|
|
| 1996~1998 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 1994~1996 |
Torino
|
|
| 1993~1994 |
Olympique Lyon
|
|
| 1988~1990 |
LOSC reel
|
|
| 1988~1993 |
Olympique Marseille
|
|
| 1987~1988 | FC 뮐루즈 | |
| 1986~1987 |
Chamois Niorte FC
|
|
| 1985~1986 | 레알 따말레 유나이티드 | |
| 1984~1985 | AS 드래곤스 FC 드 이오엠 | |
| 1983~1984 |
FC Zurich
|
|
| 1982~1982 | 레알 따말레 유나이티드 | |
| 1982~1983 | 알사드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia