108
CAM
Abédi Pelé
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abédi Pelé
CAM
108
CF
108
174cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
24
103
105
105
105
97
105
78
105
105
70
70
78
78
82
82
70
Tốc độ
109
Sút
100
Chuyền bóng
101
Rê bóng
108
Phòng thủ
54
Thể chất
91
Tốc độ
109
Tăng tốc
111
Dứt điểm
101
Lực sút
101
Sút xa
100
Chọn vị trí
106
Vô lê
103
Penalty
97
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
101
Chuyền dài
94
Đá phạt
98
Sút xoáy
104
Rê bóng
110
Giữ bóng
108
Khéo léo
108
Thăng bằng
104
Phản ứng
106
Kèm người
52
Lấy bóng
51
Cắt bóng
45
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
92
Thể lực
100
Quyết đoán
76
Nhảy
103
Bình tĩnh
103
TM đổ người
10
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~2000 |
Al Ain FC
|
|
| 1996~1998 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 1994~1996 |
Torino
|
|
| 1993~1994 |
Olympique Lyon
|
|
| 1988~1990 |
LOSC reel
|
|
| 1988~1993 |
Olympique Marseille
|
|
| 1987~1988 | FC 뮐루즈 | |
| 1986~1987 |
Chamois Niorte FC
|
|
| 1985~1986 | 레알 따말레 유나이티드 | |
| 1984~1985 | AS 드래곤스 FC 드 이오엠 | |
| 1983~1984 |
FC Zurich
|
|
| 1982~1982 | 레알 따말레 유나이티드 | |
| 1982~1983 | 알사드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia