109
CM
Dani Ceballos
25
25
99
104
105
105
106
106
103
105
105
97
97
100
100
102
102
97
Tốc độ
100
Sút
96
Chuyền bóng
107
Rê bóng
108
Phòng thủ
96
Thể chất
97
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
95
Lực sút
101
Sút xa
99
Chọn vị trí
104
Vô lê
90
Penalty
83
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
103
Chuyền dài
108
Đá phạt
91
Sút xoáy
104
Rê bóng
110
Giữ bóng
109
Khéo léo
107
Thăng bằng
105
Phản ứng
105
Kèm người
98
Lấy bóng
99
Cắt bóng
100
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
93
Thể lực
104
Quyết đoán
104
Nhảy
83
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2019~2020 |
Arsenal
|
|
| 2019~2021 |
Arsenal
|
|
| 2017~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 | 레알 베티스 발롬피에 B | |
| 2014~2017 |
Real Betis
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández