114
RM
S. McManaman
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steve McManaman
RM
114
LM
114
CAM
113
185cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
108
110
111
111
104
110
88
111
111
80
80
88
88
92
92
80
Tốc độ
115
Sút
105
Chuyền bóng
109
Rê bóng
111
Phòng thủ
65
Thể chất
103
Tốc độ
115
Tăng tốc
117
Dứt điểm
104
Lực sút
108
Sút xa
107
Chọn vị trí
113
Vô lê
109
Penalty
94
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
112
Chuyền dài
102
Đá phạt
100
Sút xoáy
110
Rê bóng
115
Giữ bóng
107
Khéo léo
113
Thăng bằng
100
Phản ứng
113
Kèm người
62
Lấy bóng
64
Cắt bóng
60
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
101
Thể lực
114
Quyết đoán
97
Nhảy
102
Bình tĩnh
112
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2005 |
Manchester City
|
|
| 1999~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1990~1999 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé