70
LM
S. McManaman
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steve McManaman
LM
70
RM
70
CAM
70
185cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
64
67
67
67
61
67
43
67
67
34
34
43
43
47
47
34
Tốc độ
72
Sút
61
Chuyền bóng
65
Rê bóng
68
Phòng thủ
18
Thể chất
59
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
58
Lực sút
67
Sút xa
66
Chọn vị trí
69
Vô lê
61
Penalty
51
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
67
Chuyền dài
56
Đá phạt
57
Sút xoáy
67
Rê bóng
72
Giữ bóng
65
Khéo léo
70
Thăng bằng
54
Phản ứng
69
Kèm người
16
Lấy bóng
17
Cắt bóng
11
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
56
Thể lực
72
Quyết đoán
51
Nhảy
56
Bình tĩnh
70
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2005 |
Manchester City
|
|
| 1999~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1990~1999 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia