118
LM
S. McManaman
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steve McManaman
LM
118
RM
118
185cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
29
112
115
115
115
108
115
93
115
115
84
84
92
92
96
96
84
Tốc độ
120
Sút
111
Chuyền bóng
113
Rê bóng
116
Phòng thủ
69
Thể chất
106
Tốc độ
120
Tăng tốc
120
Dứt điểm
112
Lực sút
113
Sút xa
112
Chọn vị trí
116
Vô lê
112
Penalty
99
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
115
Chuyền dài
105
Đá phạt
105
Sút xoáy
113
Rê bóng
120
Giữ bóng
112
Khéo léo
117
Thăng bằng
103
Phản ứng
116
Kèm người
67
Lấy bóng
67
Cắt bóng
65
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
103
Thể lực
117
Quyết đoán
102
Nhảy
105
Bình tĩnh
114
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2005 |
Manchester City
|
|
| 1999~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1990~1999 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia