107
RB
J. Ward
23
22
91
92
94
94
94
92
101
95
95
104
104
104
104
103
103
104
Tốc độ
96
Sút
79
Chuyền bóng
92
Rê bóng
98
Phòng thủ
108
Thể chất
102
Tốc độ
97
Tăng tốc
96
Dứt điểm
76
Lực sút
88
Sút xa
81
Chọn vị trí
94
Vô lê
63
Penalty
70
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
104
Chuyền dài
89
Đá phạt
64
Sút xoáy
93
Rê bóng
100
Giữ bóng
98
Khéo léo
98
Thăng bằng
97
Phản ứng
98
Kèm người
108
Lấy bóng
108
Cắt bóng
109
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
100
Thể lực
108
Quyết đoán
103
Nhảy
104
Bình tĩnh
99
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
crystal palace
|
|
| 2012~2025 |
crystal palace
|
|
| 2009~2012 |
Portsmouth
|
|
| 2008~2009 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2008~2012 |
Portsmouth
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé