108
RW
S.Govou
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sidney Govou
RW
108
RM
107
175cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
104
105
105
105
97
103
82
104
104
76
77
83
83
86
86
76
Tốc độ
106
Sút
104
Chuyền bóng
98
Rê bóng
106
Phòng thủ
62
Thể chất
97
Tốc độ
106
Tăng tốc
108
Dứt điểm
103
Lực sút
106
Sút xa
106
Chọn vị trí
108
Vô lê
103
Penalty
95
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
103
Chuyền dài
90
Đá phạt
91
Sút xoáy
102
Rê bóng
108
Giữ bóng
105
Khéo léo
105
Thăng bằng
99
Phản ứng
107
Kèm người
61
Lấy bóng
60
Cắt bóng
53
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
95
Thể lực
107
Quyết đoán
92
Nhảy
97
Bình tĩnh
105
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2015 | FC 마이애미 시티 | |
| 2015~2017 | FC 리모네 | |
| 2014~2015 | 골 FC | |
| 2013~2014 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2013 | 에비앙 FC | |
| 2010~2011 |
Panathinaikos FC
|
|
| 1999~2010 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia