70
RW
S.Govou
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sidney Govou
RW
70
RM
69
175cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
65
67
67
67
60
66
45
66
66
39
40
45
45
48
48
39
Tốc độ
69
Sút
64
Chuyền bóng
62
Rê bóng
68
Phòng thủ
24
Thể chất
59
Tốc độ
68
Tăng tốc
71
Dứt điểm
61
Lực sút
71
Sút xa
68
Chọn vị trí
68
Vô lê
63
Penalty
54
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
64
Chuyền dài
56
Đá phạt
53
Sút xoáy
64
Rê bóng
70
Giữ bóng
68
Khéo léo
67
Thăng bằng
65
Phản ứng
68
Kèm người
24
Lấy bóng
22
Cắt bóng
15
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
58
Thể lực
62
Quyết đoán
59
Nhảy
65
Bình tĩnh
64
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2015 | FC 마이애미 시티 | |
| 2015~2017 | FC 리모네 | |
| 2014~2015 | 골 FC | |
| 2013~2014 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2013 | 에비앙 FC | |
| 2010~2011 |
Panathinaikos FC
|
|
| 1999~2010 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia