112
RW
S.Govou
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sidney Govou
RW
112
175cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
107
109
109
109
102
108
88
108
108
81
82
87
87
91
91
81
Tốc độ
111
Sút
101
Chuyền bóng
105
Rê bóng
111
Phòng thủ
67
Thể chất
99
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
96
Lực sút
110
Sút xa
105
Chọn vị trí
113
Vô lê
105
Penalty
97
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
107
Chuyền dài
99
Đá phạt
90
Sút xoáy
107
Rê bóng
112
Giữ bóng
113
Khéo léo
109
Thăng bằng
104
Phản ứng
112
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
59
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
99
Thể lực
104
Quyết đoán
95
Nhảy
102
Bình tĩnh
110
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2015 | FC 마이애미 시티 | |
| 2015~2017 | FC 리모네 | |
| 2014~2015 | 골 FC | |
| 2013~2014 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2013 | 에비앙 FC | |
| 2010~2011 |
Panathinaikos FC
|
|
| 1999~2010 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia