117
RW
Giuly
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ludovic Giuly
RW
117
CF
117
RM
116
164cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
113
114
114
114
106
113
90
113
113
81
81
90
90
94
94
81
Tốc độ
119
Sút
115
Chuyền bóng
107
Rê bóng
115
Phòng thủ
67
Thể chất
99
Tốc độ
119
Tăng tốc
119
Dứt điểm
117
Lực sút
116
Sút xa
115
Chọn vị trí
118
Vô lê
120
Penalty
104
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
109
Chuyền dài
99
Đá phạt
102
Sút xoáy
112
Rê bóng
115
Giữ bóng
115
Khéo léo
119
Thăng bằng
116
Phản ứng
117
Kèm người
68
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
96
Thể lực
111
Quyết đoán
95
Nhảy
90
Bình tĩnh
114
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2016 | 골 FC | |
| 2012~2013 |
FC Lorient
|
|
| 2011~2012 |
AS Monaco
|
|
| 2008~2011 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2007~2008 |
AS Roma
|
|
| 2004~2007 |
FC Barcelona
|
|
| 1998~2004 |
AS Monaco
|
|
| 1994~1998 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia