70
RW
Giuly
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ludovic Giuly
RW
70
LW
70
164cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
65
67
67
67
58
66
41
66
66
32
31
42
42
46
46
32
Tốc độ
71
Sút
67
Chuyền bóng
60
Rê bóng
68
Phòng thủ
17
Thể chất
51
Tốc độ
71
Tăng tốc
73
Dứt điểm
69
Lực sút
68
Sút xa
63
Chọn vị trí
74
Vô lê
69
Penalty
55
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
64
Chuyền dài
49
Đá phạt
55
Sút xoáy
67
Rê bóng
69
Giữ bóng
67
Khéo léo
70
Thăng bằng
71
Phản ứng
70
Kèm người
16
Lấy bóng
17
Cắt bóng
14
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
8
Sức mạnh
48
Thể lực
65
Quyết đoán
48
Nhảy
40
Bình tĩnh
67
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2016 | 골 FC | |
| 2012~2013 |
FC Lorient
|
|
| 2011~2012 |
AS Monaco
|
|
| 2008~2011 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2007~2008 |
AS Roma
|
|
| 2004~2007 |
FC Barcelona
|
|
| 1998~2004 |
AS Monaco
|
|
| 1994~1998 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia