111
RW
Giuly
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ludovic Giuly
RW
111
164cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
106
108
108
108
99
107
83
107
107
73
73
83
83
88
88
73
Tốc độ
113
Sút
109
Chuyền bóng
100
Rê bóng
110
Phòng thủ
58
Thể chất
94
Tốc độ
113
Tăng tốc
114
Dứt điểm
110
Lực sút
110
Sút xa
108
Chọn vị trí
113
Vô lê
113
Penalty
96
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
103
Chuyền dài
90
Đá phạt
97
Sút xoáy
108
Rê bóng
110
Giữ bóng
109
Khéo léo
113
Thăng bằng
111
Phản ứng
111
Kèm người
58
Lấy bóng
55
Cắt bóng
57
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
90
Thể lực
110
Quyết đoán
89
Nhảy
82
Bình tĩnh
108
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2016 | 골 FC | |
| 2012~2013 |
FC Lorient
|
|
| 2011~2012 |
AS Monaco
|
|
| 2008~2011 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2007~2008 |
AS Roma
|
|
| 2004~2007 |
FC Barcelona
|
|
| 1998~2004 |
AS Monaco
|
|
| 1994~1998 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia