98
RB
G. Neville
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gary Neville
RB
98
179cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
23
78
80
83
83
86
82
93
86
86
94
94
95
95
95
95
94
Tốc độ
92
Sút
62
Chuyền bóng
89
Rê bóng
86
Phòng thủ
96
Thể chất
89
Tốc độ
92
Tăng tốc
92
Dứt điểm
55
Lực sút
79
Sút xa
61
Chọn vị trí
74
Vô lê
68
Penalty
45
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
104
Chuyền dài
87
Đá phạt
68
Sút xoáy
91
Rê bóng
80
Giữ bóng
93
Khéo léo
92
Thăng bằng
95
Phản ứng
91
Kèm người
97
Lấy bóng
101
Cắt bóng
95
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
83
Thể lực
96
Quyết đoán
98
Nhảy
88
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1992~2011 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé