80
CB
G. Neville
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gary Neville
CB
80
179cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
17
53
53
56
56
63
56
75
61
61
77
77
77
77
75
75
77
Tốc độ
70
Sút
32
Chuyền bóng
67
Rê bóng
53
Phòng thủ
80
Thể chất
76
Tốc độ
70
Tăng tốc
72
Dứt điểm
28
Lực sút
44
Sút xa
25
Chọn vị trí
42
Vô lê
47
Penalty
29
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
77
Chuyền dài
68
Đá phạt
30
Sút xoáy
45
Rê bóng
41
Giữ bóng
60
Khéo léo
68
Thăng bằng
77
Phản ứng
81
Kèm người
80
Lấy bóng
81
Cắt bóng
82
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
73
Thể lực
81
Quyết đoán
82
Nhảy
68
Bình tĩnh
76
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
5
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1992~2011 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia