106
RB
G. Neville
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gary Neville
RB
106
179cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
22
91
92
93
93
94
92
100
96
96
101
101
103
103
102
102
101
Tốc độ
102
Sút
76
Chuyền bóng
94
Rê bóng
95
Phòng thủ
103
Thể chất
99
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
78
Lực sút
93
Sút xa
57
Chọn vị trí
94
Vô lê
74
Penalty
53
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
106
Chuyền dài
93
Đá phạt
63
Sút xoáy
96
Rê bóng
92
Giữ bóng
98
Khéo léo
97
Thăng bằng
104
Phản ứng
104
Kèm người
106
Lấy bóng
103
Cắt bóng
105
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
95
Thể lực
106
Quyết đoán
104
Nhảy
98
Bình tĩnh
95
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1992~2011 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé