99
RW
Quaresma
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Quaresma
RW
99
CF
97
175cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
89
94
96
96
89
95
70
95
95
57
57
67
67
72
72
57
Tốc độ
91
Sút
90
Chuyền bóng
96
Rê bóng
102
Phòng thủ
42
Thể chất
76
Tốc độ
91
Tăng tốc
92
Dứt điểm
83
Lực sút
98
Sút xa
102
Chọn vị trí
91
Vô lê
93
Penalty
87
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
102
Chuyền dài
92
Đá phạt
100
Sút xoáy
105
Rê bóng
104
Giữ bóng
103
Khéo léo
100
Thăng bằng
92
Phản ứng
92
Kèm người
38
Lấy bóng
40
Cắt bóng
50
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
75
Thể lực
81
Quyết đoán
75
Nhảy
76
Bình tĩnh
93
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Vitoria SC
|
|
| 2020~2022 |
Vitoria SC
|
|
| 2019~2020 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2015~2019 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~2014 |
Al Ahli
|
|
| 2010~2013 |
Besiktas JK
|
|
| 2009~2009 |
Chelsea
|
|
| 2008~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2008 |
FC Porto
|
|
| 2003~2004 |
FC Barcelona
|
|
| 2001~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia