114
RW
Quaresma
28
26
106
110
111
111
104
110
88
110
110
79
79
88
88
92
92
79
Tốc độ
111
Sút
107
Chuyền bóng
108
Rê bóng
113
Phòng thủ
65
Thể chất
97
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
103
Lực sút
113
Sút xa
113
Chọn vị trí
111
Vô lê
107
Penalty
93
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
113
Chuyền dài
100
Đá phạt
107
Sút xoáy
119
Rê bóng
116
Giữ bóng
111
Khéo léo
114
Thăng bằng
101
Phản ứng
111
Kèm người
65
Lấy bóng
63
Cắt bóng
62
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
95
Thể lực
106
Quyết đoán
97
Nhảy
90
Bình tĩnh
115
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Vitoria SC
|
|
| 2020~2022 |
Vitoria SC
|
|
| 2019~2020 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2015~2019 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~2014 |
Al Ahli
|
|
| 2010~2013 |
Besiktas JK
|
|
| 2009~2009 |
Chelsea
|
|
| 2008~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2008 |
FC Porto
|
|
| 2003~2004 |
FC Barcelona
|
|
| 2001~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé