96
RM
Quaresma
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Quaresma
RM
96
LM
96
175cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
87
92
94
94
87
94
67
93
93
52
52
63
63
69
69
52
Tốc độ
92
Sút
89
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
33
Thể chất
75
Tốc độ
93
Tăng tốc
91
Dứt điểm
86
Lực sút
96
Sút xa
95
Chọn vị trí
86
Vô lê
94
Penalty
81
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
100
Chuyền dài
85
Đá phạt
83
Sút xoáy
105
Rê bóng
99
Giữ bóng
99
Khéo léo
102
Thăng bằng
96
Phản ứng
92
Kèm người
34
Lấy bóng
28
Cắt bóng
38
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
68
Thể lực
82
Quyết đoán
86
Nhảy
71
Bình tĩnh
92
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Vitoria SC
|
|
| 2020~2022 |
Vitoria SC
|
|
| 2019~2020 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2015~2019 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~2014 |
Al Ahli
|
|
| 2010~2013 |
Besiktas JK
|
|
| 2009~2009 |
Chelsea
|
|
| 2008~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2008 |
FC Porto
|
|
| 2003~2004 |
FC Barcelona
|
|
| 2001~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia