84
ST
S. Zaza
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Simone Zaza
ST
84
186cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
81
78
76
76
65
74
58
72
72
61
61
59
59
60
60
61
Tốc độ
79
Sút
81
Chuyền bóng
58
Rê bóng
79
Phòng thủ
47
Thể chất
83
Tốc độ
78
Tăng tốc
82
Dứt điểm
85
Lực sút
80
Sút xa
78
Chọn vị trí
83
Vô lê
80
Penalty
60
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
56
Chuyền dài
41
Đá phạt
52
Sút xoáy
68
Rê bóng
80
Giữ bóng
80
Khéo léo
80
Thăng bằng
75
Phản ứng
80
Kèm người
49
Lấy bóng
40
Cắt bóng
39
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
87
Thể lực
71
Quyết đoán
87
Nhảy
92
Bình tĩnh
68
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Torino
|
|
| 2019~2022 |
Torino
|
|
| 2018~2019 |
Torino
|
|
| 2017~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2019 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2017 |
West Ham United
|
|
| 2015~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2015 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2012 | 비아레조 | |
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2011 | 카스텔람마레 디스타비아 | |
| 2010~2013 |
Sampdoria
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández