102
RW
D. Sorescu
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
D. Sorescu
RW 102
|
|
29.08.1997
176cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
3
5
Level
25
96
98
99
99
96
98
86
99
99
80
80
86
86
88
88
80
Tốc độ
105
Sút
93
Chuyền bóng
100
Rê bóng
98
Phòng thủ
70
Thể chất
91
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
89
Lực sút
102
Sút xa
99
Chọn vị trí
99
Vô lê
89
Penalty
81
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
102
Chuyền dài
100
Đá phạt
87
Sút xoáy
99
Rê bóng
97
Giữ bóng
98
Khéo léo
104
Thăng bằng
100
Phản ứng
100
Kèm người
61
Lấy bóng
74
Cắt bóng
71
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
87
Thể lực
95
Quyết đoán
99
Nhảy
95
Bình tĩnh
97
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Ma tốc độ ( AI )
Giờ reset: Lẻ 10 - 40
Xem D. Sorescu mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2024~ Gaziantep FK
2024~2024 Gaziantep FK
2023~2023 스테아우아 부쿠레슈티
2023~2024 Rakow Czestochowa
2022~ Rakow Czestochowa
2022~2022 Rakow Czestochowa
2022~2024 Rakow Czestochowa
2018~2022 디나모 부쿠레슈티
2017~2018 폴리 티미쇼아라
2016~2018 ACS 폴리 티미쇼아라
2014~2016 ACS 폴리 티미쇼아라
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.81%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.61%
3
na
0.59%
4
Nguyễn Công Phượng
0.57%
5
Nguyễn Quang Hải
0.55%
6 0.5%
7
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.48%
8 0.47%
9 0.45%
10
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
11
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
12
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.37%
13
na
0.37%
14
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.34%
15
Lothar Matthäus
L. Matthäus
CDM 113
28
0.33%
16 0.33%
17
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
18
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.31%
19
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.3%
20
Patrick Vieira
P. Vieira
CM 111
27
0.29%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player