65
RM
D. Sorescu
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
D. Sorescu
RM
65
RB
63
176cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
11
61
61
62
62
59
60
58
62
62
56
55
60
60
60
60
56
Tốc độ
76
Sút
63
Chuyền bóng
57
Rê bóng
61
Phòng thủ
54
Thể chất
64
Tốc độ
76
Tăng tốc
76
Dứt điểm
64
Lực sút
67
Sút xa
65
Chọn vị trí
61
Vô lê
52
Penalty
45
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
57
Chuyền dài
56
Đá phạt
59
Sút xoáy
61
Rê bóng
59
Giữ bóng
62
Khéo léo
72
Thăng bằng
74
Phản ứng
56
Kèm người
53
Lấy bóng
55
Cắt bóng
58
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
57
Thể lực
80
Quyết đoán
64
Nhảy
66
Bình tĩnh
57
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Gaziantep FK
|
|
| 2024~2024 |
Gaziantep FK
|
|
| 2023~2023 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2023~2024 |
Rakow Czestochowa
|
|
| 2022~ |
Rakow Czestochowa
|
|
| 2022~2022 |
Rakow Czestochowa
|
|
| 2022~2024 |
Rakow Czestochowa
|
|
| 2018~2022 | 디나모 부쿠레슈티 | |
| 2017~2018 | 폴리 티미쇼아라 | |
| 2016~2018 | ACS 폴리 티미쇼아라 | |
| 2014~2016 | ACS 폴리 티미쇼아라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé