99
CB
E. Botka
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Endre Botka
CB
99
RB
97
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
83
83
85
85
87
84
93
87
87
96
96
94
94
94
94
96
Tốc độ
95
Sút
70
Chuyền bóng
87
Rê bóng
90
Phòng thủ
97
Thể chất
95
Tốc độ
94
Tăng tốc
97
Dứt điểm
68
Lực sút
81
Sút xa
68
Chọn vị trí
72
Vô lê
61
Penalty
61
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
93
Chuyền dài
95
Đá phạt
58
Sút xoáy
86
Rê bóng
92
Giữ bóng
89
Khéo léo
90
Thăng bằng
89
Phản ứng
87
Kèm người
97
Lấy bóng
98
Cắt bóng
96
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
97
Thể lực
93
Quyết đoán
96
Nhảy
97
Bình tĩnh
91
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2025~2025 | 케치케메티 TE | |
| 2017~ |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2017~2025 |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2015~2017 | 부다페스트 혼베드 | |
| 2014~2014 | 케치케메티 TE | |
| 2013~2014 | 부다페스트 혼베드 | |
| 2013~2017 | 부다페스트 혼베드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé