91
CDM
K. Gjasula
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Klaus Gjasula
CDM
91
CB
91
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
77
77
74
74
83
79
88
76
76
88
88
83
83
81
81
88
Tốc độ
72
Sút
72
Chuyền bóng
79
Rê bóng
76
Phòng thủ
89
Thể chất
88
Tốc độ
74
Tăng tốc
70
Dứt điểm
66
Lực sút
88
Sút xa
74
Chọn vị trí
68
Vô lê
55
Penalty
75
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
60
Chuyền dài
90
Đá phạt
67
Sút xoáy
63
Rê bóng
70
Giữ bóng
85
Khéo léo
79
Thăng bằng
74
Phản ứng
85
Kèm người
91
Lấy bóng
88
Cắt bóng
91
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
90
Thể lực
83
Quyết đoán
92
Nhảy
92
Bình tĩnh
86
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2021~ |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2021~2025 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2020~2021 |
Hamburg SV
|
|
| 2018~2020 |
SC Paderborn 07
|
|
| 2016~2016 | 슈트트가르터 키커스 | |
| 2016~2018 |
Hallescher FC
|
|
| 2013~2013 |
MSV Duisburg
|
|
| 2013~2016 | 키커스 오펜바흐 | |
| 2012~2013 | MSV 뒤스부르크 II | |
| 2011~2012 |
SV Waldhof Mannheim 07
|
|
| 2010~2012 |
SV Waldhof Mannheim 07
|
|
| 2009~2010 | 발링거 SC | |
| 2008~2009 | 프라이버거 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé