111
LW
R. Vargas
24
29
106
107
108
108
104
107
96
108
108
93
93
98
98
99
99
93
Tốc độ
112
Sút
103
Chuyền bóng
105
Rê bóng
109
Phòng thủ
87
Thể chất
99
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
105
Lực sút
107
Sút xa
101
Chọn vị trí
110
Vô lê
98
Penalty
90
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
110
Chuyền dài
106
Đá phạt
86
Sút xoáy
106
Rê bóng
110
Giữ bóng
106
Khéo léo
114
Thăng bằng
110
Phản ứng
110
Kèm người
81
Lấy bóng
90
Cắt bóng
82
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
94
Thể lực
109
Quyết đoán
98
Nhảy
103
Bình tĩnh
103
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~ |
FC Augsburg
|
|
| 2019~2025 |
FC Augsburg
|
|
| 2017~2019 |
FC Luzern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández