114
RM
R. Vargas
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruben Vargas
RM
114
RW
113
179cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
108
110
110
110
107
109
99
111
111
95
95
100
100
102
102
95
Tốc độ
115
Sút
105
Chuyền bóng
108
Rê bóng
111
Phòng thủ
88
Thể chất
103
Tốc độ
116
Tăng tốc
115
Dứt điểm
106
Lực sút
110
Sút xa
103
Chọn vị trí
113
Vô lê
101
Penalty
91
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
113
Chuyền dài
108
Đá phạt
88
Sút xoáy
110
Rê bóng
112
Giữ bóng
108
Khéo léo
116
Thăng bằng
111
Phản ứng
114
Kèm người
85
Lấy bóng
91
Cắt bóng
84
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
98
Thể lực
112
Quyết đoán
105
Nhảy
106
Bình tĩnh
106
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~ |
FC Augsburg
|
|
| 2019~2025 |
FC Augsburg
|
|
| 2017~2019 |
FC Luzern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández