68
LM
R. Vargas
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruben Vargas
LM
68
CAM
68
RM
68
177cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
63
65
65
65
62
65
55
65
65
51
51
56
56
57
57
51
Tốc độ
73
Sút
61
Chuyền bóng
60
Rê bóng
69
Phòng thủ
47
Thể chất
57
Tốc độ
74
Tăng tốc
73
Dứt điểm
60
Lực sút
64
Sút xa
65
Chọn vị trí
64
Vô lê
55
Penalty
53
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
59
Chuyền dài
61
Đá phạt
55
Sút xoáy
52
Rê bóng
69
Giữ bóng
66
Khéo léo
80
Thăng bằng
78
Phản ứng
64
Kèm người
52
Lấy bóng
45
Cắt bóng
42
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
55
Thể lực
70
Quyết đoán
43
Nhảy
68
Bình tĩnh
56
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
4
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~ |
FC Augsburg
|
|
| 2019~2025 |
FC Augsburg
|
|
| 2017~2019 |
FC Luzern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández