103
CB
S. Akaydin
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
S. Akaydin
CB
103
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
87
87
87
87
91
87
97
89
89
100
100
97
97
96
96
100
Tốc độ
93
Sút
75
Chuyền bóng
90
Rê bóng
87
Phòng thủ
100
Thể chất
101
Tốc độ
95
Tăng tốc
92
Dứt điểm
72
Lực sút
86
Sút xa
70
Chọn vị trí
87
Vô lê
72
Penalty
79
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
89
Chuyền dài
95
Đá phạt
69
Sút xoáy
79
Rê bóng
86
Giữ bóng
90
Khéo léo
88
Thăng bằng
87
Phản ứng
96
Kèm người
98
Lấy bóng
103
Cắt bóng
98
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
103
Thể lực
95
Quyết đoán
105
Nhảy
105
Bình tĩnh
92
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Caykur Rizespor
|
|
| 2024~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2024~2024 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2024~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2023 |
Adana Demirspor
|
|
| 2019~2021 | 앙카라 케시오렌구추 | |
| 2018~2019 | 샨르우르파스포르 | |
| 2014~2018 | 산작테페 Bld | |
| 2013~2014 | 아르신스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé