101
CDM
V. Screciu
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vladimir Screciu
CDM
101
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
86
88
87
87
93
90
98
89
89
98
98
96
96
94
94
98
Tốc độ
100
Sút
73
Chuyền bóng
88
Rê bóng
91
Phòng thủ
98
Thể chất
96
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
70
Lực sút
82
Sút xa
74
Chọn vị trí
78
Vô lê
72
Penalty
69
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
71
Chuyền dài
100
Đá phạt
70
Sút xoáy
72
Rê bóng
86
Giữ bóng
96
Khéo léo
98
Thăng bằng
98
Phản ứng
99
Kèm người
100
Lấy bóng
99
Cắt bóng
100
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
94
Thể lực
96
Quyết đoán
102
Nhảy
99
Bình tĩnh
98
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ | 유니버시타테아 크라이오바 | |
| 2020~2020 | 뢰멀 | |
| 2019~2020 |
RC Genk
|
|
| 2018~2020 |
RC Genk
|
|
| 2016~2018 | 유니버시타테아 크라이오바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé