Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
LW
105
|
Neymar Jr
24
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
105
|
J. Koundé
23
|
Chẵn 47 - Lẻ 07
Xem
|
|
GK
105
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
LW
105
|
N. González
22
|
Chẵn 38 - Chẵn 58
Xem
|
|
RW
105
|
J. Cole
23
|
Lẻ 00-30
Xem
|
|
CF
105
|
T. Müller
24
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CM
105
|
M. Guendouzi
22
|
Chẵn 34 - Chẵn 54
Xem
|
|
CDM
105
|
M. Essien
23
|
Lẻ 00-30
Xem
|
|
ST
105
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
RB
105
|
N. Mazraoui
22
|
Chẵn 38 - Chẵn 58
Xem
|
|
ST
105
|
L. Suárez
24
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LM
105
|
A. Danjuma
24
|
Chẵn 42 - Lẻ 02
Xem
|
|
RW
105
|
G. Bale
24
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CAM
105
|
F. Wirtz
24
|
Chẵn 45 - Lẻ 05
Xem
|
|
LB
105
|
A. Davies
23
|
Chẵn 25 - Chẵn 45
Xem
|
|
CAM
105
|
David Silva
23
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CM
105
|
Vitinha
22
|
Chẵn 55 - Lẻ 15
Xem
|
|
CM
105
|
Carlos Soler
23
|
Chẵn 38 - Chẵn 58
Xem
|
|
GK
105
|
M. Neuer
21
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CM
105
|
Chẵn 50 - Lẻ 10
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Neymar Jr
J. Koundé
J. Cole
F. Wirtz
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé