105
LB
A. Davies
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alphonso Davies
LB
105
LWB
105
LM
104
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
97
100
102
102
97
100
98
101
101
99
99
102
102
102
102
99
Tốc độ
112
Sút
89
Chuyền bóng
95
Rê bóng
105
Phòng thủ
99
Thể chất
100
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
86
Lực sút
98
Sút xa
88
Chọn vị trí
104
Vô lê
84
Penalty
90
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
101
Chuyền dài
81
Đá phạt
79
Sút xoáy
91
Rê bóng
108
Giữ bóng
100
Khéo léo
110
Thăng bằng
104
Phản ứng
107
Kèm người
102
Lấy bóng
102
Cắt bóng
95
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
99
Thể lực
104
Quyết đoán
99
Nhảy
100
Bình tĩnh
100
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 25 - Chẵn 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2019 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2016~2016 | 밴쿠버 화이트캡스 2 | |
| 2016~2018 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2016~2019 |
Vancouver Whitecaps
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia