96
LB
A. Davies
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alphonso Davies
LB
96
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
89
92
94
94
91
93
90
94
94
89
89
93
93
93
93
89
Tốc độ
104
Sút
79
Chuyền bóng
91
Rê bóng
96
Phòng thủ
87
Thể chất
89
Tốc độ
104
Tăng tốc
106
Dứt điểm
78
Lực sút
87
Sút xa
78
Chọn vị trí
90
Vô lê
74
Penalty
70
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
97
Chuyền dài
85
Đá phạt
61
Sút xoáy
86
Rê bóng
97
Giữ bóng
97
Khéo léo
96
Thăng bằng
95
Phản ứng
98
Kèm người
86
Lấy bóng
87
Cắt bóng
92
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
88
Thể lực
92
Quyết đoán
86
Nhảy
106
Bình tĩnh
91
TM đổ người
31
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
27
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2019 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2016~2016 | 밴쿠버 화이트캡스 2 | |
| 2016~2018 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2016~2019 |
Vancouver Whitecaps
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia