109
LB
A. Davies
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alphonso Davies
LB
109
LM
109
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
101
104
105
105
105
105
105
106
106
103
103
106
106
106
106
103
Tốc độ
114
Sút
91
Chuyền bóng
104
Rê bóng
108
Phòng thủ
103
Thể chất
105
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
86
Lực sút
105
Sút xa
89
Chọn vị trí
110
Vô lê
89
Penalty
87
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
102
Chuyền dài
107
Đá phạt
87
Sút xoáy
98
Rê bóng
111
Giữ bóng
104
Khéo léo
114
Thăng bằng
107
Phản ứng
110
Kèm người
104
Lấy bóng
106
Cắt bóng
102
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
103
Thể lực
111
Quyết đoán
106
Nhảy
106
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2019 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2016~2016 | 밴쿠버 화이트캡스 2 | |
| 2016~2018 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2016~2019 |
Vancouver Whitecaps
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé