98
LB
A. Davies
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alphonso Davies
LB
98
RM
96
LM
96
181cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
88
91
93
93
88
90
90
93
93
92
92
95
95
95
95
92
Tốc độ
107
Sút
83
Chuyền bóng
85
Rê bóng
98
Phòng thủ
92
Thể chất
95
Tốc độ
106
Tăng tốc
109
Dứt điểm
80
Lực sút
90
Sút xa
86
Chọn vị trí
84
Vô lê
67
Penalty
87
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
97
Chuyền dài
76
Đá phạt
74
Sút xoáy
84
Rê bóng
102
Giữ bóng
92
Khéo léo
104
Thăng bằng
98
Phản ứng
97
Kèm người
92
Lấy bóng
98
Cắt bóng
89
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
94
Thể lực
100
Quyết đoán
92
Nhảy
94
Bình tĩnh
93
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2019 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2016~2016 | 밴쿠버 화이트캡스 2 | |
| 2016~2018 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2016~2019 |
Vancouver Whitecaps
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia