104
LB
A. Davies
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alphonso Davies
LB
104
LM
103
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
95
97
99
99
96
97
98
100
100
98
98
101
101
101
101
98
Tốc độ
110
Sút
85
Chuyền bóng
94
Rê bóng
103
Phòng thủ
98
Thể chất
98
Tốc độ
111
Tăng tốc
109
Dứt điểm
78
Lực sút
98
Sút xa
85
Chọn vị trí
101
Vô lê
81
Penalty
90
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
102
Chuyền dài
86
Đá phạt
81
Sút xoáy
89
Rê bóng
107
Giữ bóng
98
Khéo léo
106
Thăng bằng
105
Phản ứng
103
Kèm người
98
Lấy bóng
101
Cắt bóng
98
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
96
Thể lực
103
Quyết đoán
100
Nhảy
98
Bình tĩnh
96
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2019 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2016~2016 | 밴쿠버 화이트캡스 2 | |
| 2016~2018 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2016~2019 |
Vancouver Whitecaps
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé